cực lực

cực lực

Anh ấy cực lực đẩy chiếc xe bị hỏng vào lề đường.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với tất cả sức lực, hết sức mình: "cực lực" chỉ hành động được thực hiện với cường độ tối đa, dồn toàn bộ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần vào việc đó.
    • Một cách mạnh mẽ, quyết liệt: "cực lực" cũng được dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của nỗ lực hoặc phản kháng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Anh ấy cực lực phản đối quyết định đó. (Anh ấy phản đối với tất cả sức lực quyết liệt.)
    • ấy cực lực kêu gọi mọi người ủng hộ. ( ấy kêu gọi một cách hết sức mạnh mẽ.)
    • Họ cực lực chống trả lại kẻ thù. (Họ chống trả bằng mọi sức lực có thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cực lực phủ nhận": phủ nhận một cách mạnh mẽ, dứt khoát.

    • Bị cáo cực lực phủ nhận mọi cáo buộc. (Bị cáo phủ nhận với thái độ quyết liệt kiên quyết.)
  • "cực lực ủng hộ": ủng hộ hết mình, không do dự.

    • Đảng viên cực lực ủng hộ chính sách mới. (Đảng viên ủng hộ bằng tất cả sự nhiệt tình sức lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Lực (danh từ): sức mạnh, sức lực.

    • Dùng lực để đẩy cánh cửa. (Sử dụng sức mạnh thể chất.)
  • Tận lực (phó từ): hết sức, dốc toàn lựcđồng nghĩa với "cực lực".

    • Anh ấy tận lực làm việc để hoàn thành dự án. (Anh ấy dốc toàn bộ sức lực vào công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hết mình: dồn toàn bộ sức lực, tâm trí.
  • Mạnh mẽ: với cường độ cao, quyết liệt.
  • Quyết liệt: kiên quyết, không khoan nhượng.
Thành ngữ liên quan
  • Cực lực phản kháng: phản kháng với tất cả sức mạnh.
    • Người dân cực lực phản kháng chính sách bất công. (Người dân chống lại với sức mạnh tối đa.)